Kaku Coach

名な札ふだ

なふだ

nounN1

Nghĩa

thẻ tên

(EN) name plate; name tag; label

Ví dụ

彼かれは彼女かのじょの名な札ふだをちらりと見みた。

Anh ấy liếc nhìn thẻ tên của cô ấy.

Ôn chủ đề này