Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Học tiếng Nhật miễn phí cùng Kaku Coach
Cấp độ bắt đầu
N5
N5 — Cơ bản
N4 — Sơ cấp
N3 — Trung cấp
N2 — Trung cao cấp
N1 — Cao cấp
Công việc & văn phòng
荷
に
造
づく
り
にづくり
verb
N1
Nghĩa
sự đóng gói hành lý
(EN) packing; baling; crating
Ví dụ
ちょうど
荷
に
造
づく
りが終
わ
おわ
ったところです。
Vừa mới thu xếp hành lý xong.
Ôn chủ đề này
←
荷
(hàng hóa, hành lý)
担う
(gánh vác) →
Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Góp ý