Kaku Coach

荷に造づくり

にづくり

verbN1

Nghĩa

sự đóng gói hành lý

(EN) packing; baling; crating

Ví dụ

ちょうど荷に造づくりが終わおわったところです。

Vừa mới thu xếp hành lý xong.

Ôn chủ đề này