Chữ 造 tạo · tạo, chế tạo
Kanji N2 · 10 nét · bộ 辵 (đi) · On ゾウ · Kun つく(る)・つく(り)・づく(り)
Luyện viết chữ 造
Tô theo nét mờ rồi bấm “Chấm điểm”.
Chữ nhiều nét nên nét mẫu hiện dần theo tiến độ viết — viết xong một nét sẽ thấy nét tiếp theo.
Cách đọc và cách nhớ chữ 造
Cách đọc
- Âm On
- ゾウ(trong từ ghép)
- Âm Kun
- つく(る)・つく(り)・づく(り)(đứng một mình)
Nghĩa
tạo, chế tạo
Thứ tự nét — 10 nét
Chiết tự — bộ thủ cấu thành
Bản đồ chữ
- Viết được
- Đang học
- Chưa học
Từ ví dụ
製造
せいぞう — chế tạo
創造
そうぞう — sáng tạo
人造
じんぞう — nhân tạo
造船
ぞうせん — đóng tàu
Câu ví dụ
その工場は玩具を製造している。
Nhà máy đó đang sản xuất đồ chơi.
神は宇宙を創造した。
Chúa trời đã sáng tạo ra vũ trụ.
