Kaku Coach

荷に

に

nounN1

Nghĩa

hàng hóa, hành lý

(EN) load; baggage; cargo

Ví dụ

その船ふねの荷にを降ろおろした。

Đã dỡ hàng hóa trên con tàu đó xuống.

Mẫu câu liên quan

Ôn chủ đề này