Kaku Coach

破は損そん

はそん

verbN1

Nghĩa

hư tổn

(EN) damage; breakage

Ví dụ

窓まどの破は損そん料を請せい求きゅうされた。

Bị đòi tiền bồi thường kính cửa sổ bị vỡ.

Ôn chủ đề này