Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Học tiếng Nhật miễn phí cùng Kaku Coach
Cấp độ bắt đầu
N5
N5 — Cơ bản
N4 — Sơ cấp
N3 — Trung cấp
N2 — Trung cao cấp
N1 — Cao cấp
Công việc & văn phòng
私
し
物
ぶつ
しぶつ
noun
N1
Nghĩa
tư vật
(EN) private property; personal belongings; personal effects
Ôn chủ đề này
←
果たす
(hoàn thành)
社宅
(nhà ở công ty) →
Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Góp ý