Kaku Coach

従じゅう業ぎょう員いん

じゅうぎょういん

nounN1

Nghĩa

nhân viên

(EN) employee; worker

Ví dụ

彼かれは従じゅう業ぎょう員いんと打ち解けうちとけない。

Anh ấy không thân thiện với nhân viên.

Ôn chủ đề này