Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Học tiếng Nhật miễn phí cùng Kaku Coach
Cấp độ bắt đầu
N5
N5 — Cơ bản
N4 — Sơ cấp
N3 — Trung cấp
N2 — Trung cao cấp
N1 — Cao cấp
Công việc & văn phòng
従
じゅう
業
ぎょう
員
いん
じゅうぎょういん
noun
N1
Nghĩa
nhân viên
(EN) employee; worker
Ví dụ
彼
かれ
は
従
じゅう
業
ぎょう
員
いん
と打ち解
け
うちとけ
ない。
Anh ấy không thân thiện với nhân viên.
Ôn chủ đề này
←
就業
(nhậm chức)
従事
(hành nghề) →
Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Góp ý