応募
おうぼ
verbN1
Nghĩa
ứng tuyển
(EN) application; subscription; entry (competition, raffle, etc.)
Ví dụ
彼はその奨学金に応募した。
Anh ấy đã ứng tuyển học bổng đó.
おうぼ
ứng tuyển
(EN) application; subscription; entry (competition, raffle, etc.)
Anh ấy đã ứng tuyển học bổng đó.