Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Học tiếng Nhật miễn phí cùng Kaku Coach
Cấp độ bắt đầu
N5
N5 — Cơ bản
N4 — Sơ cấp
N3 — Trung cấp
N2 — Trung cao cấp
N1 — Cao cấp
Công việc & văn phòng
在
ざい
庫
こ
ざいこ
verb
N1
Nghĩa
tồn kho
(EN) stock; inventory
Ví dụ
在
ざい
庫
こ
がありません。
Hiện không có hàng trong kho.
Ôn chủ đề này
←
効率
(Hiệu suất)
採択
(thụ tấp) →
Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Góp ý