Kaku Coach

効こう率りつ

こうりつ

nounN1

Nghĩa

Hiệu suất

(EN) efficiency

Ví dụ

彼かれは事じ務む効こう率りつをよくする案あんを出だした。

Anh ấy đã đưa ra phương án cải thiện hiệu suất làm việc văn phòng.

Ôn chủ đề này