Kaku Coach

作さく戦せん

さくせん

nounN1

Nghĩa

tác chiến

(EN) tactics; strategy

Ví dụ

タイムをとって作さく戦せんを練ねろう。

Hãy xin hội ý để bàn chiến thuật nào.

Ôn chủ đề này