Kaku Coach

採さい用よう

さいよう

verbN1

Nghĩa

thái dụng

(EN) use; adoption; acceptance

Ví dụ

彼のかれ提てい案あんを採さい用ようすべきだ。

Nên áp dụng đề xuất của anh ấy.

Ôn chủ đề này