Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Học tiếng Nhật miễn phí cùng Kaku Coach
Cấp độ bắt đầu
N5
N5 — Cơ bản
N4 — Sơ cấp
N3 — Trung cấp
N2 — Trung cao cấp
N1 — Cao cấp
Giáo dục & học thuật
公
こう
立
りつ
こうりつ
noun
N1
Nghĩa
Công lập
(EN) public (institution)
Ví dụ
この
町
まち
には
大
おお
きな
公
こう
立
りつ
図書館がある。
Thị trấn này có một thư viện công lập lớn.
Ôn chủ đề này
←
講読
(giảng đọc)
語源
(Ngữ nguyên) →
Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Góp ý