語源
ごげん
nounN1
Nghĩa
Ngữ nguyên
(EN) origin of a word; derivation of a word; etymology
Ví dụ
これらの語は同じ語源から出ている。
Những từ này xuất phát từ cùng một ngữ nguyên.
ごげん
Ngữ nguyên
(EN) origin of a word; derivation of a word; etymology
Những từ này xuất phát từ cùng một ngữ nguyên.