Kaku Coach

公こう用よう

こうよう

na-adjectiveN1

Nghĩa

Việc công

(EN) official business; government business; public business

Ví dụ

彼かれは公こう用ようでパリへ行っている。

Anh ấy đang đi Paris vì việc công.

Ôn chủ đề này