Kaku Coach

勤つとめ先さき

つとめさき

nounN1

Nghĩa

Nơi làm việc

(EN) place of work

Ví dụ

彼かれの勤つとめ先さきはどこですか。

Nơi làm việc của anh ấy ở đâu?

Ôn chủ đề này