Kaku Coach

定てい年ねん

ていねん

verbN1

Nghĩa

tuổi nghỉ hưu

(EN) (compulsory) retirement age; age limit

Ví dụ

私わたしは定てい年ねんまで3年ねん残のこっている。

Tôi còn ba năm nữa là đến tuổi nghỉ hưu.

Ôn chủ đề này