Kaku Coach

共とも稼かせぎ

ともかせぎ

verbN1

Nghĩa

cùng kiếm sống

(EN) (husband and wife) earning a living together

Ví dụ

今いまでは多おおくの家か庭ていが共とも稼かせぎで、夫おっとと妻の両りょう方ほうが働はたらいている。

Hiện nay nhiều gia đình cả vợ chồng đều đi làm kiếm sống.

Ôn chủ đề này