Kaku Coach

整ととのえる

ととのえる

verbN1

Nghĩa

chuẩn bị

(EN) to put in order; to arrange; to tidy up

Ví dụ

私わたしは文ぶんを書かく前に頭あたまの中なかで整ととのえることにしている。

Tôi thường sắp xếp trong đầu trước khi viết văn.

Ôn chủ đề này