Kaku Coach

共とも働ばたらき

ともばたらき

verbN1

Nghĩa

vợ chồng cùng làm việc

(EN) (husband and wife) both working; dual income

Ví dụ

「少すこしうちに寄よっていかない?」「いいの?」「うち共とも働ばたらきで親おやは遅いの」

Tụi mình ghé vào nhà chút nhé? Thật không? Nhà tớ cả hai vợ chồng đều đi làm nên bố mẹ về muộn.

Ôn chủ đề này