Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Học tiếng Nhật miễn phí cùng Kaku Coach
Cấp độ bắt đầu
N5
N5 — Cơ bản
N4 — Sơ cấp
N3 — Trung cấp
N2 — Trung cao cấp
N1 — Cao cấp
Công việc & văn phòng
面
めん
会
かい
めんかい
verb
N1
Nghĩa
gặp mặt
(EN) meeting (face-to-face); seeing; visit
Ví dụ
彼
かれ
に
面
めん
会
かい
するのはたやすい。
Gặp anh ấy là việc rất dễ dàng.
Ôn chủ đề này
←
名簿
(danh bạ, danh sách tên)
設ける
(thiết lập) →
Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Góp ý