Kaku Coach

目もく録ろく

もくろく

nounN1

Nghĩa

Mục lục

(EN) catalogue; catalog; inventory

Ví dụ

新しん刊かん書しょの目もく録ろくを作つくって欲ほしいと思おもいます。

Tôi muốn bạn lập mục lục cho sách mới xuất bản.

Ôn chủ đề này