Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Học tiếng Nhật miễn phí cùng Kaku Coach
Cấp độ bắt đầu
N5
N5 — Cơ bản
N4 — Sơ cấp
N3 — Trung cấp
N2 — Trung cao cấp
N1 — Cao cấp
Công việc & văn phòng
目
もく
録
ろく
もくろく
noun
N1
Nghĩa
Mục lục
(EN) catalogue; catalog; inventory
Ví dụ
新
しん
刊
かん
書
しょ
の
目
もく
録
ろく
を
作
つく
って
欲
ほ
しいと
思
おも
います。
Tôi muốn bạn lập mục lục cho sách mới xuất bản.
Ôn chủ đề này
←
申込
(đăng ký)
催す
(Tổ chức, cử hành) →
Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Góp ý