Kaku Coach

設もうける

もうける

verbN1

Nghĩa

thiết lập

(EN) to prepare; to provide

Ví dụ

ホールは仕し切きりを設もうける前は千人にん収しゅう容ようできた。

Hội trường có thể chứa một nghìn người trước khi lắp vách ngăn.

Ôn chủ đề này