Chữ 設 thiết · thiết lập, xây dựng
Kanji N2 · 11 nét · bộ 言 (lời) · On セツ · Kun もう(ける)
Luyện viết chữ 設
Tô theo nét mờ rồi bấm “Chấm điểm”.
Chữ nhiều nét nên nét mẫu hiện dần theo tiến độ viết — viết xong một nét sẽ thấy nét tiếp theo.
Cách đọc và cách nhớ chữ 設
Cách đọc
- Âm On
- セツ(trong từ ghép)
- Âm Kun
- もう(ける)(đứng một mình)
Nghĩa
thiết lập, xây dựng
Thứ tự nét — 11 nét
Chiết tự — bộ thủ cấu thành
Bản đồ chữ
- Viết được
- Đang học
- Chưa học
Từ ví dụ
設備
せつび — thiết bị
設計
せっけい — thiết kế
建設
けんせつ — kiến thiết
施設
しせつ — cơ sở thiết bị
Câu ví dụ
そのホテルは設備がよい。
Khách sạn đó có thiết bị tốt.
彼がその車を設計した。
Anh ấy đã thiết kế chiếc xe đó.
