Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Học tiếng Nhật miễn phí cùng Kaku Coach
Cấp độ bắt đầu
N5
N5 — Cơ bản
N4 — Sơ cấp
N3 — Trung cấp
N2 — Trung cao cấp
N1 — Cao cấp
Công việc & văn phòng
手
て
回
まわ
し
てまわし
na-adjective
N1
Nghĩa
sự chuẩn bị chu đáo
(EN) turning by hand; hand-turned; hand-cranked
Ôn chủ đề này
←
手筈
(trình tự, kế hoạch)
手分け
(chia nhau làm việc) →
Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Góp ý