Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Học tiếng Nhật miễn phí cùng Kaku Coach
Cấp độ bắt đầu
N5
N5 — Cơ bản
N4 — Sơ cấp
N3 — Trung cấp
N2 — Trung cao cấp
N1 — Cao cấp
Công việc & văn phòng
労
ろう
力
りょく
ろうりょく
noun
N1
Nghĩa
lao lực
(EN) labour; labor; effort
Ví dụ
この
仕
し
事
ごと
は
大変
たいへん
な
労
ろう
力
りょく
を
必
ひつ
要
よう
とする。
Công việc này đòi hỏi nhiều công sức.
Ôn chủ đề này
←
手分け
(chia nhau làm việc)
割当
(sự phân bổ) →
Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Góp ý