Kaku Coach

施ほどこす

ほどこす

verbN1

Nghĩa

Thực hiện

(EN) to give (time, money, goods); to donate

Ví dụ

己おのれの欲ほっせざる所ところは人ひとに施ほどこす勿なかれ。

Điều mình không muốn thì đừng làm cho người khác.

Ôn chủ đề này