Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Học tiếng Nhật miễn phí cùng Kaku Coach
Cấp độ bắt đầu
N5
N5 — Cơ bản
N4 — Sơ cấp
N3 — Trung cấp
N2 — Trung cao cấp
N1 — Cao cấp
Công việc & văn phòng
勤
きん
労
ろう
きんろう
verb
N1
Nghĩa
cần lao
(EN) labor; labour; exertion
Ví dụ
勤
きん
労
ろう
によって日本は今日の日本になった。
Nhờ có lao động mà Nhật Bản mới có được ngày hôm nay.
Ôn chủ đề này
←
勤務
(công vụ)
蔵
(kho chứa, nhà kho) →
Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Góp ý