Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Học tiếng Nhật miễn phí cùng Kaku Coach
Cấp độ bắt đầu
N5
N5 — Cơ bản
N4 — Sơ cấp
N3 — Trung cấp
N2 — Trung cao cấp
N1 — Cao cấp
Công việc & văn phòng
点
てん
検
けん
てんけん
verb
N1
Nghĩa
kiểm tra
(EN) detailed inspection; thorough examination; checking
Ví dụ
すぐに
点
てん
検
けん
します。
Tôi sẽ kiểm tra ngay.
Ôn chủ đề này
←
転勤
(chuyển công tác)
転任
(chuyển nhậm) →
Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Góp ý