幹部
かんぶ
nounN1
Nghĩa
Cán bộ
(EN) management; (executive) staff; leaders
Ví dụ
彼はその問題について幹部の何人かと協議した。
Anh ấy đã thảo luận vấn đề đó với một vài cán bộ.
かんぶ
Cán bộ
(EN) management; (executive) staff; leaders
Anh ấy đã thảo luận vấn đề đó với một vài cán bộ.