Kaku Coach

企き画かく

きかく

verbN1

Nghĩa

Kế hoạch

(EN) planning; plan; project

Ví dụ

新しん企き画かくは図ずにあたった。

Kế hoạch mới đã đạt kết quả như mong đợi.

Ôn chủ đề này