Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Học tiếng Nhật miễn phí cùng Kaku Coach
Cấp độ bắt đầu
N5
N5 — Cơ bản
N4 — Sơ cấp
N3 — Trung cấp
N2 — Trung cao cấp
N1 — Cao cấp
Công việc & văn phòng
期
き
日
じつ
きじつ
noun
N1
Nghĩa
kì hạn
(EN) fixed date; appointed date; set date
Ví dụ
試
し
験
けん
期日を
照
しょう
会
かい
してみる
必
ひつ
要
よう
がある。
Cần phải tra cứu lại kì hạn thi cử.
Ôn chủ đề này
←
記載
(khi TÀI)
記名
(ghi tên, ký tên) →
Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Góp ý