Kaku Coach

業ぎょう務む

ぎょうむ

nounN1

Nghĩa

nghiệp vụ

(EN) business; work; operations

Ví dụ

日にち曜よう日びは郵ゆう便びん業ぎょう務むがありますか。

Chủ nhật có dịch vụ bưu chính không?

Ôn chủ đề này