Kaku Coach

昇しょう進しん

しょうしん

verbN1

Nghĩa

sự thăng tiến, thăng chức

(EN) promotion; advancement; rising in rank

Ví dụ

昇進が気きになるの?

Cậu có bận tâm về việc thăng chức không?

Ôn chủ đề này