Kaku Coach

職しょく員いん

しょくいん

nounN1

Nghĩa

nhân viên

(EN) staff member; employee; worker

Ví dụ

職しょく員いん以い外がい入にゅう室しつ禁きん止し。

Cấm người không phải nhân viên vào phòng.

Ôn chủ đề này