Kaku Coach

処しょ置ち

しょち

verbN1

Nghĩa

xử trí

(EN) measure; step; dealing with

Ví dụ

早急な処しょ置ちが必ひつ要ようだ。

Cần có biện pháp xử trí khẩn cấp.

Ôn chủ đề này