Kaku Coach

処しょ分ぶん

しょぶん

verbN1

Nghĩa

tiêu hủy

(EN) disposal; throwing away; selling off

Ví dụ

彼かれは放ほう校こう処しょ分ぶんにされた。

Anh ấy đã bị kỷ luật buộc thôi học.

Ôn chủ đề này