Kaku Coach

新しん人じん

しんじん

nounN1

Nghĩa

tân nhân

(EN) newcomer; new figure; new member

Ví dụ

新しん人じんは我われ々の期き待たいに及およばなかった。

Tân nhân không đạt kỳ vọng của chúng tôi.

Ôn chủ đề này