Kaku Coach

済すます

すます

verbN1

Nghĩa

hoàn thành

(EN) to finish; to get it over with; to conclude

Ví dụ

抜ばっ歯ししないで済すます方ほう法ほうはありますか。

Có cách nào giải quyết mà không cần nhổ răng không?

Ôn chủ đề này