Kaku Coach

責せき務む

せきむ

nounN1

Nghĩa

trách vụ

(EN) duty; obligation

Ví dụ

彼かれはついに責せき務むを果たはたした。

Anh ấy cuối cùng đã hoàn thành trách vụ của mình.

Ôn chủ đề này