Kaku Coach

専せん用よう

せんよう

verbN1

Nghĩa

chuyên dụng

(EN) (one's) exclusive use; private use; personal use

Ví dụ

この部屋へやは個こ人じん専せん用ようです。

Phòng này dành cho cá nhân sử dụng riêng.

Ôn chủ đề này