Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Học tiếng Nhật miễn phí cùng Kaku Coach
Cấp độ bắt đầu
N5
N5 — Cơ bản
N4 — Sơ cấp
N3 — Trung cấp
N2 — Trung cao cấp
N1 — Cao cấp
Công việc & văn phòng
早
そう
急
きゅう
そうきゅう
na-adjective
N1
Nghĩa
khẩn cấp
(EN) immediate; prompt; quick
Ví dụ
早急な
処
しょ
置
ち
が
必
ひつ
要
よう
だ。
Cần có biện pháp xử lý khẩn cấp.
Ôn chủ đề này
←
総会
(tổng hội)
早急
(khẩn cấp) →
Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Góp ý