Kaku Coach

措そ置ち

そち

verbN1

Nghĩa

Biện pháp

(EN) measure; step; action

Ví dụ

適切てきせつなときに適切てきせつな措そ置ちを講こうずるべきです。

Nên tiến hành các biện pháp thích hợp vào thời điểm thích hợp.

Ôn chủ đề này