対応
たいおう
verbN1
Nghĩa
đối ứng, xử lý
(EN) correspondence (to); equivalence
Ví dụ
彼はその事態に迅速に対応した。
Anh ấy đã xử lý tình huống đó một cách nhanh chóng.
たいおう
đối ứng, xử lý
(EN) correspondence (to); equivalence
Anh ấy đã xử lý tình huống đó một cách nhanh chóng.