Kaku Coach

退たい職しょく

たいしょく

verbN1

Nghĩa

thối chức, nghỉ việc

(EN) retirement; resignation

Ví dụ

彼かれは65歳さいで退たい職しょくした。

Anh ấy đã nghỉ hưu ở tuổi 65.

Ôn chủ đề này