Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Học tiếng Nhật miễn phí cùng Kaku Coach
Cấp độ bắt đầu
N5
N5 — Cơ bản
N4 — Sơ cấp
N3 — Trung cấp
N2 — Trung cao cấp
N1 — Cao cấp
Công việc & văn phòng
退
たい
職
しょく
たいしょく
verb
N1
Nghĩa
thối chức, nghỉ việc
(EN) retirement; resignation
Ví dụ
彼
かれ
は65
歳
さい
で
退
たい
職
しょく
した。
Anh ấy đã nghỉ hưu ở tuổi 65.
Ôn chủ đề này
←
対処
(đối phó, xử lý)
態勢
(thế chế, tư thế chuẩn bị) →
Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Góp ý