Kaku Coach

態たい勢せい

たいせい

nounN1

Nghĩa

thế chế, tư thế chuẩn bị

(EN) attitude; posture; preparedness

Ví dụ

ヤンキースは優ゆう勝しょうへ独どく走そう態たい勢せいを整えととのえている。

Yanki đang chuẩn bị thế chế độc chiếm ngôi vô địch.

Ôn chủ đề này