Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Học tiếng Nhật miễn phí cùng Kaku Coach
Cấp độ bắt đầu
N5
N5 — Cơ bản
N4 — Sơ cấp
N3 — Trung cấp
N2 — Trung cao cấp
N1 — Cao cấp
Công việc & văn phòng
タイピスト
noun
N1
Nghĩa
nhân viên đánh máy
(EN) typist
Ví dụ
彼
かの
女
じょ
はタイピストです。
Cô ấy là nhân viên đánh máy.
Ôn chủ đề này
←
態勢
(thế chế, tư thế chuẩn bị)
怠慢
(lơ lễnh, tắc trách) →
Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Góp ý