Kaku Coach

携たずさわる

たずさわる

verbN1

Nghĩa

tham gia vào

(EN) to engage in; to participate in; to take part in

Ví dụ

外国勢せい力りょくに加か担たんするスパイ活かつ動どうにたずさわるならば、あなたは祖そ国こくを裏うら切ぎることになる。

Nếu tham gia vào các hoạt động gián tiếp tiếp tay cho thế lực nước ngoài, bạn sẽ phản bội tổ quốc.

Ôn chủ đề này