Chữ 携 huề · mang theo, cầm tay
Kanji N1 · 13 nét · bộ 手 (tay) · On ケイ · Kun たずさ(える)・たずさ(わる)
Luyện viết chữ 携
Tô theo nét mờ rồi bấm “Chấm điểm”.
Chữ nhiều nét nên nét mẫu hiện dần theo tiến độ viết — viết xong một nét sẽ thấy nét tiếp theo.
Cách đọc và cách nhớ chữ 携
Cách đọc
- Âm On
- ケイ(trong từ ghép)
- Âm Kun
- たずさ(える)・たずさ(わる)(đứng một mình)
Nghĩa
mang theo, cầm tay
Thứ tự nét — 13 nét
Chiết tự — bộ thủ cấu thành
Bản đồ chữ
- Viết được
- Đang học
- Chưa học
Từ ví dụ
携帯
けいたい — mang theo, di động
提携
ていけい — liên kết, hợp tác
携わる
たずさわる — tham gia vào
Câu ví dụ
アメリカ人は武器の携帯を許されている。
Người Mỹ được phép mang theo vũ khí.
提携しましょう。
Chúng ta hãy hợp tác nào.
