Chữ 操 thao · thao tác, điều khiển
Kanji N1 · 16 nét · bộ 手 (tay) · On ソウ、サン · Kun みさお・あやつ(る)
Luyện viết chữ 操
Tô theo nét mờ rồi bấm “Chấm điểm”.
Chữ nhiều nét nên nét mẫu hiện dần theo tiến độ viết — viết xong một nét sẽ thấy nét tiếp theo.
Cách đọc và cách nhớ chữ 操
Cách đọc
- Âm On
- ソウ、サン(trong từ ghép)
- Âm Kun
- みさお・あやつ(る)(đứng một mình)
Nghĩa
thao tác, điều khiển
Thứ tự nét — 16 nét
Chiết tự — bộ thủ cấu thành
Bản đồ chữ
- Viết được
- Đang học
- Chưa học
Từ ví dụ
操作
そうさ — thao tác
操縦
そうじゅう — điều khiển
体操
たいそう — thể dục
操る
あやつる — điều khiển, thao túng
Câu ví dụ
彼は新しい機械を操作した。
Anh ấy đã vận hành cỗ máy mới.
この自動車は操縦しやすい。
Chiếc ô tô này rất dễ điều khiển.
